Bảng KQXS kiến thiết ngày 30/09/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
← Về trang chủ
Đang tải dữ liệu...
Bảng KQXS kiến thiết ngày 30/09/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
Chọn ngày xem KQXS
Thứ tư · Ngày quay: 30/09/2026
| Giải tám | 87 |
| Giải bảy | 956 |
| Giải sáu | 1983 · 1429 · 8180 |
| Giải năm | 7819 |
| Giải tư | 60110 · 70505 · 04633 · 99206 · 41977 · 48756 · 79224 |
| Giải ba | 17078 · 10583 |
| Giải nhì | 64114 |
| Giải nhất | 46177 |
| Giải ĐB | 470822 |
| Giải tám | 36 |
| Giải bảy | 587 |
| Giải sáu | 2971 · 7027 · 2662 |
| Giải năm | 5952 |
| Giải tư | 29614 · 06587 · 40447 · 69545 · 05086 · 05661 · 53386 |
| Giải ba | 57775 · 49227 |
| Giải nhì | 51271 |
| Giải nhất | 25432 |
| Giải ĐB | 216556 |
| Giải tám | 51 |
| Giải bảy | 344 |
| Giải sáu | 9792 · 5605 · 0638 |
| Giải năm | 4713 |
| Giải tư | 67466 · 88093 · 63364 · 00906 · 89217 · 69660 · 80706 |
| Giải ba | 98451 · 38484 |
| Giải nhì | 29411 |
| Giải nhất | 33828 |
| Giải ĐB | 275034 |
Thứ tư · Ngày quay: 30/09/2026
| Giải bảy | 17 · 63 · 60 · 90 |
| Giải sáu | 730 · 611 · 160 |
| Giải năm | 6672 · 3984 · 2140 · 5302 · 3225 · 6175 |
| Giải tư | 9323 · 6991 · 2485 · 0001 |
| Giải ba | 09006 · 92188 · 16348 · 26272 · 60098 · 01271 |
| Giải nhì | 24297 · 13691 |
| Giải nhất | 82585 |
| Giải ĐB | 95242 |
Thứ tư · Ngày quay: 30/09/2026
| Giải tám | 75 |
| Giải bảy | 451 |
| Giải sáu | 0206 · 0140 · 0882 |
| Giải năm | 1340 |
| Giải tư | 42607 · 71881 · 76274 · 63099 · 83797 · 03702 · 02551 |
| Giải ba | 08889 · 52752 |
| Giải nhì | 69542 |
| Giải nhất | 90146 |
| Giải ĐB | 682963 |
| Giải tám | 61 |
| Giải bảy | 238 |
| Giải sáu | 7161 · 4922 · 7302 |
| Giải năm | 4923 |
| Giải tư | 79900 · 96075 · 96967 · 70626 · 35135 · 12022 · 89882 |
| Giải ba | 21821 · 14590 |
| Giải nhì | 81929 |
| Giải nhất | 67015 |
| Giải ĐB | 903468 |