Bảng KQXS kiến thiết ngày 28/09/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
← Về trang chủ
Đang tải dữ liệu...
Bảng KQXS kiến thiết ngày 28/09/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
Chọn ngày xem KQXS
Thứ hai · Ngày quay: 28/09/2026
| Giải tám | 21 |
| Giải bảy | 285 |
| Giải sáu | 7161 · 6655 · 2155 |
| Giải năm | 3811 |
| Giải tư | 74569 · 89878 · 58813 · 25531 · 17297 · 59888 · 76986 |
| Giải ba | 49513 · 21219 |
| Giải nhì | 10072 |
| Giải nhất | 57769 |
| Giải ĐB | 760372 |
| Giải tám | 27 |
| Giải bảy | 018 |
| Giải sáu | 3636 · 1122 · 4283 |
| Giải năm | 9544 |
| Giải tư | 18640 · 54016 · 34952 · 69680 · 49404 · 14917 · 99983 |
| Giải ba | 02626 · 33134 |
| Giải nhì | 48063 |
| Giải nhất | 00633 |
| Giải ĐB | 048795 |
| Giải tám | 41 |
| Giải bảy | 276 |
| Giải sáu | 4194 · 3009 · 2896 |
| Giải năm | 1237 |
| Giải tư | 28220 · 25796 · 43045 · 51872 · 02802 · 30614 · 07566 |
| Giải ba | 91031 · 36267 |
| Giải nhì | 79248 |
| Giải nhất | 42704 |
| Giải ĐB | 281551 |
Thứ hai · Ngày quay: 28/09/2026
| Giải bảy | 87 · 97 · 75 · 22 |
| Giải sáu | 333 · 052 · 144 |
| Giải năm | 6322 · 3012 · 2139 · 9110 · 0408 · 4557 |
| Giải tư | 4233 · 6533 · 1949 · 8237 |
| Giải ba | 82891 · 66534 · 99344 · 44000 · 17956 · 65367 |
| Giải nhì | 03746 · 63746 |
| Giải nhất | 86908 |
| Giải ĐB | 77115 |
Thứ hai · Ngày quay: 28/09/2026
| Giải tám | 39 |
| Giải bảy | 155 |
| Giải sáu | 2381 · 9245 · 5291 |
| Giải năm | 2074 |
| Giải tư | 84311 · 16228 · 91745 · 04262 · 63115 · 57034 · 19556 |
| Giải ba | 84968 · 94724 |
| Giải nhì | 19751 |
| Giải nhất | 31964 |
| Giải ĐB | 197498 |
| Giải tám | 81 |
| Giải bảy | 366 |
| Giải sáu | 9082 · 0198 · 5606 |
| Giải năm | 7036 |
| Giải tư | 31700 · 72539 · 31954 · 56556 · 89286 · 82401 · 48635 |
| Giải ba | 65148 · 70997 |
| Giải nhì | 39200 |
| Giải nhất | 89371 |
| Giải ĐB | 233622 |