Bảng KQXS kiến thiết ngày 22/09/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
← Về trang chủ
Đang tải dữ liệu...
Bảng KQXS kiến thiết ngày 22/09/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
Chọn ngày xem KQXS
Thứ ba · Ngày quay: 22/09/2026
| Giải tám | 15 |
| Giải bảy | 228 |
| Giải sáu | 5594 · 7465 · 1218 |
| Giải năm | 1112 |
| Giải tư | 25509 · 81678 · 34856 · 41371 · 78035 · 91165 · 65924 |
| Giải ba | 65002 · 05409 |
| Giải nhì | 00404 |
| Giải nhất | 18315 |
| Giải ĐB | 910864 |
| Giải tám | 47 |
| Giải bảy | 050 |
| Giải sáu | 2265 · 4620 · 6643 |
| Giải năm | 3459 |
| Giải tư | 92819 · 83987 · 45200 · 15566 · 42489 · 23699 · 62216 |
| Giải ba | 86575 · 64011 |
| Giải nhì | 29195 |
| Giải nhất | 34637 |
| Giải ĐB | 033387 |
| Giải tám | 90 |
| Giải bảy | 881 |
| Giải sáu | 6654 · 8969 · 3873 |
| Giải năm | 2429 |
| Giải tư | 49739 · 78267 · 38221 · 86693 · 98919 · 04496 · 33364 |
| Giải ba | 75266 · 50819 |
| Giải nhì | 76219 |
| Giải nhất | 88030 |
| Giải ĐB | 977937 |
Thứ ba · Ngày quay: 22/09/2026
| Giải bảy | 92 · 07 · 35 · 44 |
| Giải sáu | 651 · 911 · 839 |
| Giải năm | 6318 · 9384 · 1206 · 7167 · 8446 · 7367 |
| Giải tư | 3748 · 6738 · 0334 · 1736 |
| Giải ba | 18400 · 72209 · 72261 · 68433 · 35051 · 86944 |
| Giải nhì | 42192 · 98961 |
| Giải nhất | 68392 |
| Giải ĐB | 31922 |
Thứ ba · Ngày quay: 22/09/2026
| Giải tám | 09 |
| Giải bảy | 008 |
| Giải sáu | 1216 · 4238 · 5555 |
| Giải năm | 9521 |
| Giải tư | 35163 · 04139 · 80453 · 84450 · 91083 · 49243 · 04646 |
| Giải ba | 58849 · 58527 |
| Giải nhì | 45425 |
| Giải nhất | 68607 |
| Giải ĐB | 256155 |
| Giải tám | 14 |
| Giải bảy | 736 |
| Giải sáu | 9930 · 9130 · 2767 |
| Giải năm | 7345 |
| Giải tư | 88296 · 48910 · 07375 · 70286 · 02929 · 96689 · 93455 |
| Giải ba | 17663 · 53773 |
| Giải nhì | 84127 |
| Giải nhất | 10641 |
| Giải ĐB | 729996 |