Bảng KQXS kiến thiết ngày 18/09/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
← Về trang chủ
Đang tải dữ liệu...
Bảng KQXS kiến thiết ngày 18/09/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
Chọn ngày xem KQXS
Thứ sáu · Ngày quay: 18/09/2026
| Giải tám | 16 |
| Giải bảy | 512 |
| Giải sáu | 5353 · 5416 · 3737 |
| Giải năm | 0954 |
| Giải tư | 88580 · 93332 · 95057 · 16369 · 30922 · 55391 · 22091 |
| Giải ba | 41161 · 52686 |
| Giải nhì | 66131 |
| Giải nhất | 47478 |
| Giải ĐB | 905889 |
| Giải tám | 92 |
| Giải bảy | 354 |
| Giải sáu | 2133 · 7696 · 6019 |
| Giải năm | 9131 |
| Giải tư | 92104 · 02926 · 23414 · 93905 · 34399 · 07798 · 47759 |
| Giải ba | 66860 · 59014 |
| Giải nhì | 88793 |
| Giải nhất | 27421 |
| Giải ĐB | 898508 |
| Giải tám | 15 |
| Giải bảy | 279 |
| Giải sáu | 5861 · 3746 · 8332 |
| Giải năm | 8201 |
| Giải tư | 63034 · 07527 · 65368 · 00071 · 94934 · 44330 · 93689 |
| Giải ba | 42301 · 79312 |
| Giải nhì | 30563 |
| Giải nhất | 52848 |
| Giải ĐB | 207644 |
Thứ sáu · Ngày quay: 18/09/2026
| Giải bảy | 40 · 93 · 79 · 82 |
| Giải sáu | 132 · 842 · 745 |
| Giải năm | 1567 · 4196 · 0756 · 1637 · 7192 · 4437 |
| Giải tư | 3776 · 7346 · 7077 · 4853 |
| Giải ba | 66794 · 78136 · 83533 · 83345 · 12629 · 53996 |
| Giải nhì | 55032 · 00823 |
| Giải nhất | 36132 |
| Giải ĐB | 27367 |
Thứ sáu · Ngày quay: 18/09/2026
| Giải tám | 68 |
| Giải bảy | 840 |
| Giải sáu | 2278 · 0333 · 2231 |
| Giải năm | 7648 |
| Giải tư | 78949 · 39826 · 02935 · 36880 · 27691 · 44075 · 25115 |
| Giải ba | 54625 · 77343 |
| Giải nhì | 97834 |
| Giải nhất | 33285 |
| Giải ĐB | 049669 |
| Giải tám | 94 |
| Giải bảy | 621 |
| Giải sáu | 7003 · 4063 · 6769 |
| Giải năm | 2571 |
| Giải tư | 54013 · 69471 · 23594 · 79868 · 33700 · 38389 · 81934 |
| Giải ba | 58974 · 12645 |
| Giải nhì | 48808 |
| Giải nhất | 48955 |
| Giải ĐB | 142554 |