Bảng KQXS kiến thiết ngày 25/09/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
← Về trang chủ
Đang tải dữ liệu...
Bảng KQXS kiến thiết ngày 25/09/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
Chọn ngày xem KQXS
Thứ sáu · Ngày quay: 25/09/2026
| Giải tám | 42 |
| Giải bảy | 917 |
| Giải sáu | 4591 · 2561 · 2616 |
| Giải năm | 1048 |
| Giải tư | 16709 · 94790 · 36972 · 49885 · 43083 · 57459 · 77406 |
| Giải ba | 60896 · 08186 |
| Giải nhì | 73017 |
| Giải nhất | 88689 |
| Giải ĐB | 017299 |
| Giải tám | 43 |
| Giải bảy | 347 |
| Giải sáu | 6509 · 7000 · 7699 |
| Giải năm | 9303 |
| Giải tư | 29521 · 09322 · 86169 · 63678 · 36024 · 35156 · 14658 |
| Giải ba | 81050 · 89385 |
| Giải nhì | 96902 |
| Giải nhất | 73243 |
| Giải ĐB | 475052 |
| Giải tám | 43 |
| Giải bảy | 699 |
| Giải sáu | 1089 · 8087 · 1366 |
| Giải năm | 5231 |
| Giải tư | 05961 · 95735 · 70344 · 26452 · 45816 · 49208 · 14440 |
| Giải ba | 79301 · 33093 |
| Giải nhì | 04320 |
| Giải nhất | 31703 |
| Giải ĐB | 107064 |
Thứ sáu · Ngày quay: 25/09/2026
| Giải bảy | 74 · 64 · 48 · 50 |
| Giải sáu | 199 · 279 · 082 |
| Giải năm | 0946 · 9967 · 8843 · 9861 · 3622 · 0892 |
| Giải tư | 2907 · 9619 · 5419 · 8885 |
| Giải ba | 69430 · 55492 · 19847 · 89481 · 11919 · 11044 |
| Giải nhì | 47197 · 42502 |
| Giải nhất | 18530 |
| Giải ĐB | 34465 |
Thứ sáu · Ngày quay: 25/09/2026
| Giải tám | 13 |
| Giải bảy | 217 |
| Giải sáu | 1901 · 2099 · 2205 |
| Giải năm | 6015 |
| Giải tư | 57789 · 49892 · 59360 · 90601 · 19151 · 93388 · 84950 |
| Giải ba | 51688 · 71432 |
| Giải nhì | 81957 |
| Giải nhất | 90284 |
| Giải ĐB | 905589 |
| Giải tám | 95 |
| Giải bảy | 947 |
| Giải sáu | 2029 · 4629 · 3509 |
| Giải năm | 8504 |
| Giải tư | 17615 · 04691 · 13353 · 24917 · 86677 · 62825 · 92946 |
| Giải ba | 60076 · 61855 |
| Giải nhì | 97389 |
| Giải nhất | 37378 |
| Giải ĐB | 783153 |