Bảng KQXS kiến thiết ngày 18/05/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
← Về trang chủ
Đang tải dữ liệu...
Bảng KQXS kiến thiết ngày 18/05/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
Chọn ngày xem KQXS
Thứ hai · Ngày quay: 18/05/2026
| Giải tám | 80 |
| Giải bảy | 142 |
| Giải sáu | 6837 · 7860 · 1857 |
| Giải năm | 6698 |
| Giải tư | 98291 · 51114 · 65521 · 24525 · 58221 · 64442 · 27024 |
| Giải ba | 86971 · 35330 |
| Giải nhì | 20056 |
| Giải nhất | 55065 |
| Giải ĐB | 590856 |
| Giải tám | 48 |
| Giải bảy | 096 |
| Giải sáu | 4714 · 4266 · 3586 |
| Giải năm | 5467 |
| Giải tư | 59961 · 80946 · 01809 · 57081 · 78358 · 31074 · 02532 |
| Giải ba | 85449 · 41577 |
| Giải nhì | 49594 |
| Giải nhất | 06150 |
| Giải ĐB | 043809 |
| Giải tám | 17 |
| Giải bảy | 314 |
| Giải sáu | 2508 · 6632 · 3616 |
| Giải năm | 0292 |
| Giải tư | 92468 · 90859 · 62144 · 77666 · 44589 · 74265 · 53391 |
| Giải ba | 82889 · 62881 |
| Giải nhì | 93578 |
| Giải nhất | 95265 |
| Giải ĐB | 331798 |
Thứ hai · Ngày quay: 18/05/2026
| Giải bảy | 11 · 49 · 70 · 55 |
| Giải sáu | 941 · 444 · 120 |
| Giải năm | 8883 · 5569 · 8579 · 5927 · 0035 · 0044 |
| Giải tư | 6150 · 4951 · 1662 · 4936 |
| Giải ba | 35697 · 70438 · 35532 · 71986 · 48238 · 64114 |
| Giải nhì | 54197 · 29265 |
| Giải nhất | 46989 |
| Giải ĐB | 55361 |
Thứ hai · Ngày quay: 18/05/2026
| Giải tám | 76 |
| Giải bảy | 683 |
| Giải sáu | 8223 · 3049 · 1124 |
| Giải năm | 6917 |
| Giải tư | 98126 · 30594 · 43631 · 91452 · 58775 · 83664 · 98305 |
| Giải ba | 07088 · 21154 |
| Giải nhì | 94449 |
| Giải nhất | 45818 |
| Giải ĐB | 133482 |
| Giải tám | 24 |
| Giải bảy | 565 |
| Giải sáu | 3976 · 1622 · 7075 |
| Giải năm | 5224 |
| Giải tư | 20873 · 85291 · 44376 · 67265 · 86342 · 36855 · 60501 |
| Giải ba | 97610 · 76122 |
| Giải nhì | 80633 |
| Giải nhất | 53676 |
| Giải ĐB | 449399 |