Bảng KQXS kiến thiết ngày 12/05/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
← Về trang chủ
Đang tải dữ liệu...
Bảng KQXS kiến thiết ngày 12/05/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
Chọn ngày xem KQXS
Thứ ba · Ngày quay: 12/05/2026
| Giải tám | 22 |
| Giải bảy | 423 |
| Giải sáu | 7725 · 4023 · 1109 |
| Giải năm | 7451 |
| Giải tư | 51707 · 73731 · 58388 · 83095 · 84501 · 13557 · 85419 |
| Giải ba | 55702 · 88663 |
| Giải nhì | 50000 |
| Giải nhất | 07865 |
| Giải ĐB | 408610 |
| Giải tám | 12 |
| Giải bảy | 314 |
| Giải sáu | 6503 · 2806 · 0539 |
| Giải năm | 7140 |
| Giải tư | 94336 · 70828 · 28483 · 31307 · 94232 · 99771 · 87162 |
| Giải ba | 42445 · 15516 |
| Giải nhì | 52307 |
| Giải nhất | 03134 |
| Giải ĐB | 355485 |
| Giải tám | 07 |
| Giải bảy | 588 |
| Giải sáu | 6131 · 4394 · 3766 |
| Giải năm | 0130 |
| Giải tư | 03655 · 42372 · 82216 · 93788 · 75020 · 35907 · 88950 |
| Giải ba | 11297 · 64064 |
| Giải nhì | 53189 |
| Giải nhất | 39494 |
| Giải ĐB | 366748 |
Thứ ba · Ngày quay: 12/05/2026
| Giải bảy | 27 · 32 · 31 · 58 |
| Giải sáu | 081 · 447 · 291 |
| Giải năm | 2458 · 0828 · 1662 · 6335 · 0564 · 8640 |
| Giải tư | 3934 · 9304 · 3652 · 3551 |
| Giải ba | 02993 · 39635 · 64827 · 63404 · 13927 · 61748 |
| Giải nhì | 84177 · 93271 |
| Giải nhất | 65304 |
| Giải ĐB | 52233 |
Thứ ba · Ngày quay: 12/05/2026
| Giải tám | 63 |
| Giải bảy | 454 |
| Giải sáu | 5698 · 5814 · 7666 |
| Giải năm | 1619 |
| Giải tư | 21032 · 82702 · 05000 · 66266 · 34445 · 88607 · 39631 |
| Giải ba | 90023 · 54532 |
| Giải nhì | 40400 |
| Giải nhất | 11785 |
| Giải ĐB | 150732 |
| Giải tám | 88 |
| Giải bảy | 526 |
| Giải sáu | 8921 · 1672 · 4114 |
| Giải năm | 3291 |
| Giải tư | 36969 · 28770 · 28679 · 54023 · 55414 · 26287 · 00178 |
| Giải ba | 32279 · 46321 |
| Giải nhì | 71120 |
| Giải nhất | 53821 |
| Giải ĐB | 216625 |