Bảng KQXS kiến thiết ngày 20/06/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
← Về trang chủ
Đang tải dữ liệu...
Bảng KQXS kiến thiết ngày 20/06/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
Chọn ngày xem KQXS
Thứ bảy · Ngày quay: 20/06/2026
| Giải tám | 33 |
| Giải bảy | 406 |
| Giải sáu | 9271 · 5551 · 0516 |
| Giải năm | 3581 |
| Giải tư | 93986 · 24942 · 54496 · 38550 · 24312 · 74323 · 57347 |
| Giải ba | 12702 · 94108 |
| Giải nhì | 77488 |
| Giải nhất | 30806 |
| Giải ĐB | 569733 |
| Giải tám | 73 |
| Giải bảy | 523 |
| Giải sáu | 8778 · 8457 · 9929 |
| Giải năm | 2833 |
| Giải tư | 08607 · 84482 · 72775 · 16247 · 02485 · 17329 · 44270 |
| Giải ba | 47497 · 84842 |
| Giải nhì | 52289 |
| Giải nhất | 86578 |
| Giải ĐB | 686902 |
| Giải tám | 60 |
| Giải bảy | 116 |
| Giải sáu | 1811 · 4140 · 4480 |
| Giải năm | 0752 |
| Giải tư | 48621 · 34127 · 48615 · 32757 · 93077 · 87699 · 09587 |
| Giải ba | 93703 · 99949 |
| Giải nhì | 06338 |
| Giải nhất | 88820 |
| Giải ĐB | 660290 |
| Giải tám | 26 |
| Giải bảy | 771 |
| Giải sáu | 6876 · 7732 · 0845 |
| Giải năm | 8236 |
| Giải tư | 86117 · 24456 · 57532 · 61601 · 35672 · 50868 · 91344 |
| Giải ba | 52175 · 05968 |
| Giải nhì | 82632 |
| Giải nhất | 37005 |
| Giải ĐB | 168784 |
Thứ bảy · Ngày quay: 20/06/2026
| Giải bảy | 96 · 76 · 85 · 68 |
| Giải sáu | 461 · 038 · 213 |
| Giải năm | 3567 · 9106 · 0619 · 1389 · 3103 · 8205 |
| Giải tư | 2296 · 2257 · 5342 · 0679 |
| Giải ba | 99367 · 59941 · 41617 · 47095 · 25632 · 63952 |
| Giải nhì | 44115 · 93394 |
| Giải nhất | 81659 |
| Giải ĐB | 54860 |
Thứ bảy · Ngày quay: 20/06/2026
| Giải tám | 83 |
| Giải bảy | 811 |
| Giải sáu | 4017 · 0552 · 3750 |
| Giải năm | 6136 |
| Giải tư | 03543 · 76008 · 26601 · 35173 · 98629 · 38653 · 06512 |
| Giải ba | 30950 · 11562 |
| Giải nhì | 16941 |
| Giải nhất | 14793 |
| Giải ĐB | 293184 |
| Giải tám | 81 |
| Giải bảy | 723 |
| Giải sáu | 8446 · 9426 · 8318 |
| Giải năm | 3343 |
| Giải tư | 28326 · 79261 · 69043 · 75894 · 09471 · 29740 · 30804 |
| Giải ba | 66243 · 48380 |
| Giải nhì | 79519 |
| Giải nhất | 58819 |
| Giải ĐB | 394046 |
| Giải tám | 10 |
| Giải bảy | 429 |
| Giải sáu | 4391 · 5309 · 9392 |
| Giải năm | 0020 |
| Giải tư | 54366 · 79015 · 77367 · 19680 · 21882 · 30379 · 22678 |
| Giải ba | 98254 · 67983 |
| Giải nhì | 61654 |
| Giải nhất | 85625 |
| Giải ĐB | 144684 |