Bảng KQXS kiến thiết ngày 06/07/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
← Về trang chủ
Đang tải dữ liệu...
Bảng KQXS kiến thiết ngày 06/07/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
Chọn ngày xem KQXS
Thứ hai · Ngày quay: 06/07/2026
| Giải tám | 33 |
| Giải bảy | 015 |
| Giải sáu | 1256 · 5846 · 1210 |
| Giải năm | 5742 |
| Giải tư | 16001 · 51614 · 49335 · 99318 · 92519 · 01921 · 78130 |
| Giải ba | 34240 · 48028 |
| Giải nhì | 30356 |
| Giải nhất | 85817 |
| Giải ĐB | 831548 |
| Giải tám | 27 |
| Giải bảy | 642 |
| Giải sáu | 4859 · 4196 · 7958 |
| Giải năm | 1562 |
| Giải tư | 29880 · 05713 · 76396 · 64836 · 08839 · 72144 · 47838 |
| Giải ba | 27799 · 45705 |
| Giải nhì | 22357 |
| Giải nhất | 01422 |
| Giải ĐB | 497852 |
| Giải tám | 46 |
| Giải bảy | 081 |
| Giải sáu | 2607 · 7332 · 0081 |
| Giải năm | 1204 |
| Giải tư | 48183 · 50157 · 50142 · 79923 · 83730 · 56983 · 75590 |
| Giải ba | 99982 · 58550 |
| Giải nhì | 49279 |
| Giải nhất | 10652 |
| Giải ĐB | 738323 |
Thứ hai · Ngày quay: 06/07/2026
| Giải bảy | 30 · 55 · 89 · 20 |
| Giải sáu | 671 · 856 · 356 |
| Giải năm | 4686 · 6183 · 1236 · 1832 · 1799 · 1915 |
| Giải tư | 7755 · 7395 · 7104 · 2429 |
| Giải ba | 68679 · 66934 · 67183 · 82777 · 47332 · 71370 |
| Giải nhì | 29328 · 79523 |
| Giải nhất | 95103 |
| Giải ĐB | 43497 |
Thứ hai · Ngày quay: 06/07/2026
| Giải tám | 61 |
| Giải bảy | 033 |
| Giải sáu | 9557 · 2871 · 6880 |
| Giải năm | 1993 |
| Giải tư | 73090 · 97811 · 95246 · 32447 · 04783 · 42678 · 41924 |
| Giải ba | 09617 · 65729 |
| Giải nhì | 83913 |
| Giải nhất | 93655 |
| Giải ĐB | 197681 |
| Giải tám | 73 |
| Giải bảy | 859 |
| Giải sáu | 2412 · 9388 · 2010 |
| Giải năm | 6328 |
| Giải tư | 73282 · 01930 · 03127 · 00465 · 54331 · 53555 · 43082 |
| Giải ba | 30349 · 07846 |
| Giải nhì | 94339 |
| Giải nhất | 07803 |
| Giải ĐB | 110194 |