Bảng KQXS kiến thiết ngày 14/08/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
← Về trang chủ
Đang tải dữ liệu...
Bảng KQXS kiến thiết ngày 14/08/2026 (XSMB, XSMN, XSMT). Chọn ngày khác bên dưới hoặc về trang mới nhất. Thông tin tham khảo.
Chọn ngày xem KQXS
Thứ sáu · Ngày quay: 14/08/2026
| Giải tám | 72 |
| Giải bảy | 562 |
| Giải sáu | 7993 · 1706 · 4834 |
| Giải năm | 7785 |
| Giải tư | 30335 · 71841 · 49464 · 38323 · 27146 · 43150 · 65450 |
| Giải ba | 99650 · 00703 |
| Giải nhì | 63655 |
| Giải nhất | 62825 |
| Giải ĐB | 597367 |
| Giải tám | 33 |
| Giải bảy | 785 |
| Giải sáu | 8562 · 1302 · 5174 |
| Giải năm | 3261 |
| Giải tư | 17777 · 84639 · 25642 · 53531 · 60983 · 93002 · 23758 |
| Giải ba | 28581 · 22304 |
| Giải nhì | 39274 |
| Giải nhất | 06360 |
| Giải ĐB | 696215 |
| Giải tám | 97 |
| Giải bảy | 085 |
| Giải sáu | 6611 · 0852 · 9952 |
| Giải năm | 8693 |
| Giải tư | 87376 · 79689 · 00317 · 37708 · 95083 · 90477 · 58479 |
| Giải ba | 99947 · 90074 |
| Giải nhì | 25383 |
| Giải nhất | 96396 |
| Giải ĐB | 521473 |
Thứ sáu · Ngày quay: 14/08/2026
| Giải bảy | 43 · 54 · 69 · 64 |
| Giải sáu | 240 · 470 · 855 |
| Giải năm | 4236 · 6562 · 7088 · 9520 · 1472 · 2629 |
| Giải tư | 6940 · 4034 · 0405 · 1035 |
| Giải ba | 41944 · 45738 · 71720 · 81217 · 65909 · 66106 |
| Giải nhì | 53595 · 57908 |
| Giải nhất | 29580 |
| Giải ĐB | 80018 |
Thứ sáu · Ngày quay: 14/08/2026
| Giải tám | 86 |
| Giải bảy | 769 |
| Giải sáu | 2313 · 8297 · 3392 |
| Giải năm | 7511 |
| Giải tư | 67044 · 27066 · 13839 · 76280 · 95007 · 36612 · 60550 |
| Giải ba | 83427 · 02110 |
| Giải nhì | 09561 |
| Giải nhất | 36532 |
| Giải ĐB | 284832 |
| Giải tám | 24 |
| Giải bảy | 513 |
| Giải sáu | 5000 · 4704 · 2198 |
| Giải năm | 0291 |
| Giải tư | 87147 · 96736 · 54443 · 05861 · 92817 · 06463 · 95181 |
| Giải ba | 55531 · 16443 |
| Giải nhì | 65769 |
| Giải nhất | 57532 |
| Giải ĐB | 601011 |